漢
HanziGuru
.
赤 · chì
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
赤
Share
赤
chì
[chi4]
Thanh 4
Phát âm
red · scarlet · bare
HSK 7
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…