vượt qua, vượt trội
siêu cấp, cực kỳsiêu thoát (tôn giáo)
Động từ / Tiền tốTrung tính / Phổ biến#hành động#mức độ#trạng thái
Ví dụ thực tế
超越
chāoyuè
vượt qua, siêu việt
超人
chāorén
siêu nhân
/[tʂʰɑʊ̯⁵⁵]/Thanh điệu: 55 超
chāochao1
|++¯(55)
=chāo Ghép âm & bắc cầu phát âm Các bước ghép vầnVị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Vừa uốn lưỡi VỪA bật hơi cực mạnh! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong gần ngạc cứng, đẩy mạnh luồng khí ra ngoài.
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ao
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): cao độ ổn định từ đầu đến cuối giống như nốt nhạc cao giữ nguyên.
👂Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với chữ zhao (ch thẳng lưỡi) hoặc zhāo do không phân biệt được độ uốn lưỡi và tiếng bật hơi.
👋Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay ngang ở tầm cao trước mặt, vạch một đường thẳng dài dứt khoát không đổi hướng giống như vạch đích ở trên cao.
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (走) và phần bên phải (召) phải được cân đối, phần bên trái hơi lùi xuống để nhường chỗ cho phần bên phải vươn cao.
Bộ thủ 走 · Bộ Tẩu (đi, chạy)
Biểu ý (形旁): 走 (chỉ hành động di chuyển, bước đi)
Biểu thanh (声旁): 召 (âm gốc: zhào / chāo)
Kết hợp giữa bộ Tẩu (走 - bước đi) và chữ Thiệu/Triệu (召 - gọi), ý chỉ bước đi trước thiên hạ, vươn lên vượt qua mọi giới hạn.
- 走 Chỉ hành động chạy, di chuyển
- 召 Cung cấp âm đọc và ý nghĩa bổ trợ
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ kết hợp hình thanh, trong đó phần 'tẩu' thể hiện sự di chuyển nhanh chóng, vượt lên phía trước, và phần 'chiêu' định âm.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là bước qua, vượt qua một khoảng cách, dần mở rộng thành vượt trội, siêu cấp trong mọi lĩnh vực.
- Xuất hiện từ các văn bản cổ với nghĩa di động và tiến xa.
🇻🇳Âm Hán Việt
Siêu
Thanh ngang tiếng Trung (55) tương ứng với thanh ngang hoặc thanh sắc trong tiếng Việt khi cấu âm Hán Việt.
🇯🇵Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: チョウ / Âm Kun: こ.える, こ.す
🇰🇷Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
초
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán mang vần -ao thường chuyển thành -ao trong âm Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ
Vừa **chạy** (bộ Tẩu) vừa **gọi** (chữ Chiệu) to để **vượt qua** đối thủ đứng đầu.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
召shàotriệu tập, gọiPhonetic Core (声旁)
绍shàogiới thiệu, kế thừa+ 纟 (tơ lụa)
沼zhǎopond; pool+ 氵 (nước)
劭shàosurname Shao; stimulate to effort+ 力 (sức lực)
Chữ dễ nhầm (形近字)
招(zhāo)
Chữ 超 có bộ Tẩu (chạy), chữ 招 có bộ Thủ (tay).
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ 我们要努力[___] 过去.
Gợi ý: chāo
Lỗi hay gặpNhầm lẫn cấu tạo chữ bên trái với bộ túc (足) thay vì bộ tẩu (走).
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 超, hãy đọc âm Pinyin, âm Hán Việt và nghĩa tiếng Việt.
Tái hiện / Viết: Khi muốn nói 'siêu việt / vượt qua' trong tiếng Trung, bạn dùng chữ nào?
Tốc độ: Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube... 0 / 0