HanziGuru.超 · chāo
超
chāo[chao1]Thanh 1

vượt qua, siêu

EN: to exceed · to overtake · to surpass

HSK 2Hán Việt: Siêu
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · vượt qua, siêu

Hán Việt: Siêu
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (走) và phần bên phải (召) phải được cân đối, phần bên trái hơi lùi xuống để nhường chỗ cho phần bên phải vươn cao.

vượt qua, vượt trội

siêu cấp, cực kỳsiêu thoát (tôn giáo)
Động từ / Tiền tốTrung tính / Phổ biến#hành động#mức độ#trạng thái
Ví dụ thực tế
  • 超越
    chāoyuè
    vượt qua, siêu việt
  • 超人
    chāorén
    siêu nhân
/[tʂʰɑʊ̯⁵⁵]/Thanh điệu: 55
超
chāochao1
++
¯(55)
=chāo
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
chao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
ch
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi bật hơi
Bật hơi (Mạnh)Uốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Vừa uốn lưỡi VỪA bật hơi cực mạnh! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong gần ngạc cứng, đẩy mạnh luồng khí ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
ao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ao
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): cao độ ổn định từ đầu đến cuối giống như nốt nhạc cao giữ nguyên.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với chữ zhao (ch thẳng lưỡi) hoặc zhāo do không phân biệt được độ uốn lưỡi và tiếng bật hơi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay ngang ở tầm cao trước mặt, vạch một đường thẳng dài dứt khoát không đổi hướng giống như vạch đích ở trên cao.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (走) và phần bên phải (召) phải được cân đối, phần bên trái hơi lùi xuống để nhường chỗ cho phần bên phải vươn cao.

Bộ thủ 走 · Bộ Tẩu (đi, chạy)

Biểu ý (形旁): 走 (chỉ hành động di chuyển, bước đi)

Biểu thanh (声旁): 召 (âm gốc: zhào / chāo)

Kết hợp giữa bộ Tẩu (走 - bước đi) và chữ Thiệu/Triệu (召 - gọi), ý chỉ bước đi trước thiên hạ, vươn lên vượt qua mọi giới hạn.

  • 走 Chỉ hành động chạy, di chuyển
  • 召 Cung cấp âm đọc và ý nghĩa bổ trợ
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp hình thanh, trong đó phần 'tẩu' thể hiện sự di chuyển nhanh chóng, vượt lên phía trước, và phần 'chiêu' định âm.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là bước qua, vượt qua một khoảng cách, dần mở rộng thành vượt trội, siêu cấp trong mọi lĩnh vực.

  • Xuất hiện từ các văn bản cổ với nghĩa di động và tiến xa.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Siêu
Thanh ngang tiếng Trung (55) tương ứng với thanh ngang hoặc thanh sắc trong tiếng Việt khi cấu âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: チョウ / Âm Kun: こ.える, こ.す
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
초
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán mang vần -ao thường chuyển thành -ao trong âm Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Vừa **chạy** (bộ Tẩu) vừa **gọi** (chữ Chiệu) to để **vượt qua** đối thủ đứng đầu.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
召
shàotriệu tập, gọiPhonetic Core (声旁)
绍
shàogiới thiệu, kế thừa+ 纟 (tơ lụa)
沼
zhǎopond; pool+ 氵 (nước)
劭
shàosurname Shao; stimulate to effort+ 力 (sức lực)
Chữ dễ nhầm (形近字)
招(zhāo)
Chữ 超 có bộ Tẩu (chạy), chữ 招 có bộ Thủ (tay).
Thử thách phản xạ
我们要努力[___] 过去.
Gợi ý: chāo
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu tạo chữ bên trái với bộ túc (足) thay vì bộ tẩu (走).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 超, hãy đọc âm Pinyin, âm Hán Việt và nghĩa tiếng Việt.
Tái hiện / Viết: Khi muốn nói 'siêu việt / vượt qua' trong tiếng Trung, bạn dùng chữ nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

超chāovượt qua, siêu
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0