漢
HanziGuru
.
跚 · shān
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
跚
Share
跚
shān
[shan1]
Thanh 1
Phát âm
used in 蹣跚|蹒跚[pan2 shan1]
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…