漢
HanziGuru
.
跛 · bǒ
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
跛
Share
跛
bǒ
[bo3]
Thanh 3
Phát âm
to limp · lame · crippled
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…