漢
HanziGuru
.
跶 · dā
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
跶
Share
跶
dā
[da1]
Thanh 1
Phát âm
to stumble · to slip · variant of 達|达[da2]
Xem dạng Phồn thể
Chuyển sang Phồn thể
躂
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…