漢
HanziGuru
.
踉 · liáng
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
踉
Share
踉
liáng
[liang2]
Thanh 2
Phát âm
used in 跳踉[tiao4 liang2]
Các cách đọc khác (多音字):
liáng
liàng
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…