漢
HanziGuru
.
踮 · diǎn
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
踮
Share
踮
diǎn
[dian3]
Thanh 3
Phát âm
to stand on tiptoe · Taiwan pr. [dian4]
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…