漢
HanziGuru
.
蹊 · xī
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
蹊
Share
蹊
xī
[xi1]
Thanh 1
Phát âm
(literary) footpath
Các cách đọc khác (多音字):
xī
qī
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…