漢
HanziGuru
.
蹌 · qiàng
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
蹌
Share
蹌
qiàng
[qiang4]
Thanh 4
Phát âm
stagger · sway from side to side
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
跄
Các cách đọc khác (多音字):
qiàng
qiāng
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…