漢
HanziGuru
.
蹒 · pán
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
蹒
Share
蹒
pán
[pan2]
Thanh 2
Phát âm
used in 蹣跚|蹒跚[pan2 shan1] · Taiwan pr. [man2]
Xem dạng Phồn thể
Chuyển sang Phồn thể
蹣
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…