漢
HanziGuru
.
蹚 · tāng
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
蹚
Share
蹚
tāng
[tang1]
Thanh 1
Phát âm
to wade · to trample
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…