漢
HanziGuru
.
蹰 · chú
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
蹰
Share
蹰
chú
[chu2]
Thanh 2
Phát âm
used in 踟躕|踟蹰[chi2 chu2]
Xem dạng Phồn thể
Chuyển sang Phồn thể
躕
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…