漢
HanziGuru
.
蹺 · qiāo
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
蹺
Share
蹺
qiāo
[qiao1]
Thanh 1
Phát âm
to raise one's foot · to stand on tiptoe · stilts
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
跷
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…