漢
HanziGuru
.
蹿 · cuān
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
蹿
Share
蹿
cuān
[cuan1]
Thanh 1
Phát âm
to leap up · (coll.) to gush out; to spurt out
Xem dạng Phồn thể
Chuyển sang Phồn thể
躥
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…