漢
HanziGuru
.
軲 · gū
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
軲
Share
軲
gū
[gu1]
Thanh 1
Phát âm
used in 軲轆|轱辘[gu1 lu5]
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
轱
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…