HanziGuru.輔 · fǔ
輔
fǔ[fu3]Thanh 3

hỗ trợ, trợ giúp, phụ

EN: to assist · to complement · auxiliary

HSK 5Hán Việt: Phụ
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · hỗ trợ, trợ giúp, phụ

Hán Việt: Phụ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ xa 车的 biến thể / 車) nhỏ hơn và gọn gàng, phần bên phải (bộ phủ 甫) chiếm không gian lớn hơn và giữ trọng tâm cân đối cho toàn bộ chữ.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 輔 được giản thể hóa thành 辅, trong đó phần bên trái được rút gọn từ chữ 車 thành bộ 车 để viết nhanh và dễ dàng hơn.

hỗ trợ, giúp đỡ, làm phò tá

phần phụ, bên cạnh, thứ yếuxương gò má
Động từ / Danh từTrang trọngNgữ tố ràng buộc#hành động#chính trị#xã hội
Ví dụ thực tế
  • 辅助
    fǔzhù
    hỗ trợ, giúp đỡ
  • 辅导
    fǔdǎo
    hướng dẫn, phụ đạo
/[fu²¹⁴]/Thanh điệu: 214
輔
fǔfu3
++
ˇ(214)
=fǔ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
fu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
f
Phân loại: Âm môi - răng
Cách đọc tương đương: ph (phờ nhẹ)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Ma sát đều qua kẽ răng.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Răng cửa hàm trên chạm nhẹ vào môi dưới, đẩy hơi ma sát nhẹ qua khe môi.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt), bắt đầu từ giọng trầm, hạ xuống thấp rồi vút lên cao.
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 3 khác, thanh 3 chuyển thành thanh 2 (ví dụ: fǔdǎo đọc thành fúdǎo).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 4 (fù) nếu người nói đọc nhanh và không đẩy cao giọng ở cuối quãng 214.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình dấu hỏi: đưa ngang từ trái sang phải, hạ xuống thấp rồi hất vút mạnh lên cao.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 13 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ xa 车的 biến thể / 車) nhỏ hơn và gọn gàng, phần bên phải (bộ phủ 甫) chiếm không gian lớn hơn và giữ trọng tâm cân đối cho toàn bộ chữ.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 輔 được giản thể hóa thành 辅, trong đó phần bên trái được rút gọn từ chữ 車 thành bộ 车 để viết nhanh và dễ dàng hơn.

Bộ thủ 车 · Bộ Xa (xe cộ) (xe, phương tiện di chuyển)

Biểu ý (形旁): 车 (Chỉ phương tiện vận chuyển, gợi ý nghĩa gắn kết, nâng đỡ.)

Biểu thanh (声旁): 甫 (âm gốc: fǔ)

Bên trái là cái xe (车), bên phải là ông quan phò tá (甫). Chiếc xe chở quan đại thần đi phò tá triều đình, ý chỉ sự hỗ trợ, giúp sức.

  • 车 Bộ xa, tượng trưng cho xe cộ
  • 甫 Chữ phủ, cung cấp âm đọc fǔ
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 輔 ban đầu vốn mô tả hai tấm gỗ ép ở hai bên xe ngựa giúp giữ bánh xe ổn định và an toàn, sau đó mở rộng nghĩa thành phò tá, hỗ trợ.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là thanh gỗ phụ trợ cho xe ngựa, chữ phát triển thành ý nghĩa trừu tượng là giúp đỡ, phò tá vua hoặc hỗ trợ công việc chung.

  • Trong triều đình phong kiến xưa, quan 'thừa tướng' hoặc 'phụ chính đại thần' là những người gánh vác trọng trách phò tá hoàng đế.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Phụ
Âm Hán Việt là 'Phụ', tương ứng với thanh nặng trong tiếng Việt nhưng trong tiếng Trung mang thanh 3 (hỏi).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: フ (fu) / Âm Kun: たす.ける (tasu.keru)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
부
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu f trong tiếng Trung thường tương ứng với âm ph trong âm Hán Việt (fǔ ➔ Phụ).
Câu chuyện Ghi nhớ

Chiếc xe (车) chở vị quân sư (甫) đến chiến trường để PHÒ TÁ, HỖ TRỢ cho tướng quân.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
甫
fǔ(classical) barely; justPhonetic Core (声旁)
辅
fǔhỗ trợ, trợ giúp, phụ+ 车 (xe cộ)
捕
bǔbắt, tóm, bắt giữ+ 扌 (bàn tay)
铺
pūtrải ra, bày biện, lập+ 钅 (kim loại)
Chữ dễ nhầm (形近字)
捕(bǔ)
Chữ 捕 có bộ tay trái (扌) nghĩa là bắt giữ, còn chữ 辅 có bộ xe (车) nghĩa là phò tá.
Thử thách phản xạ
老師在課後為學生提供[___]教學。
Gợi ý: fǔ
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa bộ xa (车) và bộ thủ (扌) khi viết, dẫn đến nhầm với chữ bǔ (捕).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '辅', bạn đọc là gì và có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'hỗ trợ' (fǔzhù) bằng tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

輔fǔhỗ trợ, trợ giúp, phụ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0