HanziGuru.輕 · qīng
輕
qīng[qing1]Thanh 1

nhẹ, dễ dàng, nhẹ nhàng

EN: light · easy · gentle

HSK 2Hán Việt: Khanh
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · nhẹ, dễ dàng, nhẹ nhàng

Hán Việt: Khanh
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - Phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Bên trái (bộ Xa) hơi hẹp và ép lại, bên phần phải (bộ Khinh nguyên bản) rộng rãi hơn, cân đối và không để lấn át nhau.
Quy luật giản thể: Được giản thể từ chữ 輕 bằng cách thay phần bên phải phức tạp bằng chữ 京 (kinh) để viết nhanh và dễ nhớ hơn.

nhẹ (về trọng lượng hoặc mức độ)

dễ dàng, không tốn sứcnhẹ nhàng, dịu dàng (về thái độ, âm thanh)coi nhẹ, khinh suất
Tính từTrung lập#trọng lượng#tính chất#mức độ
Ví dụ thực tế
  • 这 根 羽 毛 真 轻 。
    Zhè gēn yǔmáo zhēn qīng.
    Cái lông vũ này nhẹ thật.
  • 轻 松
    qīngsōng
    Thư giãn, thoải mái, nhẹ nhõm
/[t͡ɕʰiŋ⁵⁵]/Thanh điệu: 55
輕
qīngqing1
++
¯(55)
=qīng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
qing
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“chinh”Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: q bật hơi mạnh [tɕʰ]; chinh tiếng Việt phát âm êm không bật hơi.
Đối chiếu âm Hán-Việt: Khanh
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
q
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: ch bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay vút.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt áp sát hàm răng dưới, đẩy hơi mạnh qua kẽ răng và vòm họng.
Vận mẫu (Vần)
ing
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -inh (trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «inh» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài, giống như đang hát một nốt cao giữ nguyên không đổi).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh điệu khác hoặc âm q với j nếu không bật hơi kỹ.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang ở tầm cao sát tai, giống như vạch một đường thẳng tắp trên bầu trời.

Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái (bộ Xa) hơi hẹp và ép lại, bên phần phải (bộ Khinh nguyên bản) rộng rãi hơn, cân đối và không để lấn át nhau.

Quy luật giản thể: Được giản thể từ chữ 輕 bằng cách thay phần bên phải phức tạp bằng chữ 京 (kinh) để viết nhanh và dễ nhớ hơn.

Bộ thủ 车 · Bộ Xa (Xe cộ)

Biểu ý (形旁): 车 (Chỉ liên quan đến xe cộ (xe nhẹ chạy nhanh).)

Biểu thanh (声旁): 京 (âm gốc: jīng / qīng)

Bên trái là cái xe (车), bên phải là kinh thành (京). Xe chở hàng chạy nhẹ nhàng tiến về kinh thành.

  • 车 Bộ xa (xe)
  • 京 Phần biểu âm kinh
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Hán kết hợp giữa bộ xa (xe) và âm đọc từ chữ kinh, ban đầu chỉ xe nhẹ hoặc trọng lượng nhẹ.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa vật lý là xe nhẹ, sau đó mở rộng ra cho mọi vật có trọng lượng nhỏ hoặc mức độ nhẹ nhàng, dễ chịu.

  • Trong chữ phồn thể 輕, thành phần bên phải phức tạp hơn rất nhiều so với chữ giản thể qīng.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Khanh
Âm Hán Việt là 'Khanh', tương ứng với thanh ngang hoặc các biến thể trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ケイ / Âm Kun: かる.い, かろ.やか
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
경
Quy luật chuyển âm: q trong tiếng Trung thường chuyển thành kh trong âm Hán Việt (qīng ➔ khanh).
Câu chuyện Ghi nhớ

Chiếc xe (车) đi vào kinh thành (京) chở đầy lông vũ nên rất NHẸ (qīng).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
巠
jīngunderground watercourse; archaic variant of 經|经[jing1]Phonetic Core (声旁)
徑
+ 彳 (bước chân)
氫
+ 气 (khí trời)
烴
+ 火 (lửa)
Chữ dễ nhầm (形近字)
经(jīng)
Chữ经 dùng bộ Mịch (纟) chỉ kinh sách, tơ lụa; chữ qīng dùng bộ Xa (车) chỉ xe cộ.
Thử thách phản xạ
這 件 衣 服 很 [___] 。
Gợi ý: qīng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa âm q (ch bật hơi) với j (ch không bật hơi), dẫn đến phát âm sai lệch.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 轻, bạn đọc là gì và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'nhẹ' (qīng) trong tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

輕qīngnhẹ, dễ dàng, nhẹ nhàng
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0