漢
HanziGuru
.
輜 · zī
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
輜
Share
輜
zī
[zi1]
Thanh 1
Phát âm
covered wagon · military supply wagon
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
辎
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…