HanziGuru.輪 · lún
輪
lún[lun2]Thanh 2

bánh xe, vòng, phiên, lần

EN: wheel; disk; ring · steamship · to take turns; to rotate

HSK 4Hán Việt: Luân
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · bánh xe, vòng, phiên, lần

Hán Việt: Luân
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Xa) chiếm khoảng 40% diện tích, phần bên phải (chữ Luân/Can) chiếm 60% còn lại, đảm bảo hai nửa cân đối không bị nghiêng.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 輪 có bộ bên phải là 侖 (lún), được giản thể hóa thành 轮 với phần bên phải là 仑 để giảm số nét viết.

bánh xe, đĩa, vòng tròn

tàu thủy (hơi nước)lần lượt, thay phiên nhaulượng từ cho các vật to tròn hoặc sự việc diễn ra theo chu kỳ (vòng, trận, phiên)
danh từ / lượng từ / động từtrung lập#vật lý#giao thông#thời gian#hành động
Ví dụ thực tế
  • 汽车有四个轮子。
    qìchē yǒu sì gè lúnzi.
    Ô tô có bốn bánh xe.
  • 轮到我了。
    lún dào wǒ le.
    Đến lượt tôi rồi.
/[lyn³⁵]/Thanh điệu: 35
輪
lúnlun2
++
´(35)
=lún
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
lun
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
l
Phân loại: Âm bên - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: l
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát ra hai bên sườn lưỡi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm vào lợi trên, luồng hơi thoát ra qua hai bên cạnh lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
un
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: -uân đọc như un
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uân» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: un là viết tắt của uen
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc) tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt, bắt đầu từ giọng trung rồi vút cao dứt khoát lên cao độ 35.
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước một chữ thanh 4 khác, âm vực của nó vẫn giữ nguyên sắc độ nâng cao từ trung bình lên cao (35).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với vần -uan hoặc -ong nếu không chú ý âm môi tròn khép kín của vần un.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngang ngực hất xéo lên cao bên phải theo hình dấu sắc, mô phỏng cao độ đi lên từ 3 lên 5.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Xa) chiếm khoảng 40% diện tích, phần bên phải (chữ Luân/Can) chiếm 60% còn lại, đảm bảo hai nửa cân đối không bị nghiêng.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 輪 có bộ bên phải là 侖 (lún), được giản thể hóa thành 轮 với phần bên phải là 仑 để giảm số nét viết.

Bộ thủ 车 · Bộ Xa (xe cộ)

Biểu ý (形旁): 车 (Chỉ nghĩa liên quan đến xe cộ và các vật có bánh quay)

Biểu thanh (声旁): 仑 (âm gốc: lún)

Bên trái là hình chiếc xe (车), bên phải là bộ phận phát âm (仑). Xe cộ thì phải có bánh xe quay tròn.

  • 车 Bộ Xa (xe cộ, phương tiện)
  • 仑 Thành phần phát âm (lún)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ này được cấu tạo từ bộ Xa (biểu thị xe) kết hợp với 仑 (biểu thị âm đọc), ban đầu chỉ cấu trúc quay tròn của bánh xe.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là bánh xe, ngữ nghĩa mở rộng ra các vật thể hình đĩa, vòng tròn, rồi chuyển sang nghĩa bóng là phiên lượt, lần lượt.

  • Trong lịch sử, cấu trúc bánh xe gỗ là công nghệ mang tính cách mạng, do đó các ký tự liên quan đến xe cộ luôn giữ vị trí quan trọng trong văn tự học.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Luân
Thanh 2 trong tiếng Trung (dấu sắc 35) tương ứng gần với dấu sắc trong Âm Hán Việt (ví dụ: luân).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: リン / Âm Kun: わ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
륜
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu l- giữ nguyên ổn định qua các ngôn ngữ, vần -un trong tiếng Trung tương ứng với vần -uân trong Âm Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Chiếc **xe** (车) nhà vua có những cái **bánh xe** tròn vo được đúc bằng đồng lấp lánh như ngọn **núi** thu nhỏ (仑).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
侖
Phonetic Core (声旁)
圇
+ 囗 (viền bao quanh)
崙
+ 山 (núi)
掄
+ 扌 (bàn tay)
Chữ dễ nhầm (形近字)
论(lùn)
Chữ 轮 có bộ Xa (xe) bên trái, còn chữ 论 có bộ Ngôn (lời nói) bên trái.
Thử thách phản xạ
這輛車的[___]壞了,需要 repair。
Gợi ý: lún
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa thanh điệu (thanh 2 lún) với thanh 4 (lùn), hoặc viết sai bộ Xa thành các bộ khác.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 轮, bạn đọc thế nào và nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'lún' (bánh xe) gồm bộ Xa và thành phần phát âm?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

輪lúnbánh xe, vòng, phiên, lần
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0