漢
HanziGuru
.
轶 · yì
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
轶
Share
轶
yì
[yi4]
Thanh 4
Phát âm
to excel · to surpass · to be scattered
Xem dạng Phồn thể
Chuyển sang Phồn thể
軼
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…