HanziGuru.辐 · fú
辐
fú[fu2]Thanh 2

nan hoa xe

EN: spoke of a wheel

HSK 7Hán Việt: Phức
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · nan hoa xe

Hán Việt: Phức
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - Phải
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Bộ xa (車) ở bên trái chiếm khoảng 1/2 đến 3/5 chiều rộng, phần bên phải (幅) cân đối phần còn lại.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể (輻) và giản thể (辐) có cấu trúc tương đồng, trong đó phần bên phải là chữ 幅 (phúc/phức).

nan hoa bánh xe

tia (vật lý, hình học)tỏa ra từ một tâm
Danh từTrang trọng / Kỹ thuậtNgữ tố ràng buộc#giao thông#cơ khí#hình học
Ví dụ thực tế
  • 车辐
    chēfú
    nan hoa xe
  • 辐射
    fúshè
    bức xạ
/[fu³⁵]/Thanh điệu: 35
辐
fúfu2
++
´(35)
=fú
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
fu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
f
Phân loại: Âm môi - răng
Cách đọc tương đương: ph
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Ma sát đều qua kẽ răng.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Răng cửa trên chạm vào môi dưới, đẩy luồng hơi ma sát thoát ra.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 trong tiếng Trung tương đương với dấu sắc (35) trong tiếng Việt, có độ cao vuốt từ trung bình lên cao.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 2 khác, thanh 2 có thể biến đổi nhẹ thành cao độ lửng nhưng nhìn chung giữ nguyên dấu sắc.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm bắt đầu bằng p hoặc b nếu không chú ý âm môi răng f.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ dưới thấp hướng chếch lên cao như dấu sắc.

Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 13 nét

Quy tắc cân đối nét: Bộ xa (車) ở bên trái chiếm khoảng 1/2 đến 3/5 chiều rộng, phần bên phải (幅) cân đối phần còn lại.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể (輻) và giản thể (辐) có cấu trúc tương đồng, trong đó phần bên phải là chữ 幅 (phúc/phức).

Bộ thủ 車 · Bộ Xa (xe cộ)

Biểu ý (形旁): 車 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến bánh xe và xe cộ)

Biểu thanh (声旁): 畐 (âm gốc: fú)

Bên trái là hình chiếc xe (車), bên phải là cái chum đầy (畐) tượng trưng cho sự vây quanh, kết hợp lại chỉ các thanh nan hoa tỏa ra xung quanh vành bánh xe.

  • 車 Xe cộ, bánh xe
  • 畐 Đầy đặn, vây quanh
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Được kết hợp từ bộ Xa (xe) để chỉ vật dụng của xe và phần 畐 cung cấp âm đọc.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là nan hoa của bánh xe, chữ này mở rộng ra để chỉ các vật hoặc tia tỏa ra từ một tâm điểm như bức xạ (辐射).

  • Bánh xe cổ đại có nhiều nan hoa chịu lực lớn, do đó chữ này phản ánh kỹ thuật chế tạo xe thời xưa.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Phức
Thanh 2 (fú) tương ứng với dấu sắc trong Âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: フク
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
복
Quy luật chuyển âm: f trong tiếng Trung thường tương ứng với ph trong Âm Hán Việt (fú ➔ Phức).
Câu chuyện Ghi nhớ

Chiếc xe (車) chở đầy (畐) các nan hoa lao đi vút trên đường.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
畐
Phonetic Core (声旁)
富
fùgiàu có, phú quý+ 宀 (mái nhà)
福
fúPhúc, may mắn, hạnh phúc+ 礻 (thần linh)
副
fùphó, phụ, phó bản, phó từ, lượng từ cho cặp/bộ+ 刂 (con dao)
Chữ dễ nhầm (形近字)
幅(fú)
Khác bộ thủ bên trái: 辐 dùng bộ Xa (車) chỉ xe, 幅 dùng bộ Cân (巾) chỉ vải.
Thử thách phản xạ
自行车轮子上的[___] support the weight of the bike.
Gợi ý: fú
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn chữ 辐 (nan hoa xe) với chữ 幅 (tấm vải/bức tranh) do cấu trúc bên phải giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 辐, bạn đọc thế nào và nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ nan hoa xe (chữ Hán và pinyin)?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

辐fúnan hoa xe
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0