漢
HanziGuru
.
辞 · cí
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
辞
Share
辞
cí
[ci2]
Thanh 2
Phát âm
to resign · to dismiss · to decline
HSK 5
Xem dạng Phồn thể
Chuyển sang Phồn thể
辭
Các cách đọc khác (多音字):
cí
cí
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…