HanziGuru.辦 · bàn
辦
bàn[ban4]Thanh 4

xử lý, giải quyết, làm

EN: to take care of (a matter); to deal with (a task, procedure etc); to organize (an event) · to establish; to set up; to manage; to run (an enterprise) · (law) to handle; to investigate; to prosecute (a case or suspect)

HSK 2Hán Việt: Biện
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · xử lý, giải quyết, làm

Hán Việt: Biện
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:5
Quy tắc cân đối nét: Bố cục đối xứng trái phải. Hai bên đối lập nhau qua một bộ lực ở giữa (lực sĩ dùng hai tay bẻ đôi vật gì đó), đảm bảo phần bên trái và phải cân đối, không bên nào quá nặng.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể được rút gọn từ chữ phồn thể 辦 bằng cách thay thế các nét phức tạp ở giữa và hai bên thành các bộ đơn giản hơn, giữ nguyên tinh thần xử lý công việc bằng hai tay.

xử lý, giải quyết, lo liệu một công việc hoặc thủ tục nào đó

tổ chức sự kiệnthiết lập, thành lập, điều hành doanh nghiệpđiều tra, thụ lý vụ án trong luật phápviết tắt của văn phòng (辦公室)
Động từTrung tính#hành động#công sở#quản lý
Ví dụ thực tế
  • 我得去办签证。
    Wǒ děi qù bàn qiānzhèng.
    Tôi phải đi làm thủ tục xin visa.
  • 这件事交给我来办。
    Zhè jiàn shì jiāo gěi wǒ lái bàn.
    Việc này cứ giao cho tôi lo.
/[pan⁵¹]/Thanh điệu: 51
辦
bànban4
++
`(51)
=bàn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ban
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
b
Phân loại: Âm môi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: p nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đặt giấy ăn trước môi, giấy phải đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép lại rồi bật mở nhẹ để tạo âm môi, không tốn hơi mạnh.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: an
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung tương đương với dấu sắc nhưng đọc rơi dứt khoát, mạnh mẽ như ra lệnh trong tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với bàn (bán) hoặc các âm có vận mẫu ang nếu không chú ý kết thúc bằng âm n mũi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chém mạnh từ trên xuống dưới theo chiều thẳng đứng, giống như mệnh lệnh hoặc nhát dao cắt đứt.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 5 nét

Quy tắc cân đối nét: Bố cục đối xứng trái phải. Hai bên đối lập nhau qua một bộ lực ở giữa (lực sĩ dùng hai tay bẻ đôi vật gì đó), đảm bảo phần bên trái và phải cân đối, không bên nào quá nặng.

Quy luật giản thể: Chữ giản thể được rút gọn từ chữ phồn thể 辦 bằng cách thay thế các nét phức tạp ở giữa và hai bên thành các bộ đơn giản hơn, giữ nguyên tinh thần xử lý công việc bằng hai tay.

Bộ thủ 力 · Bộ Lực (Sức mạnh)

Biểu ý (形旁): 力 (Thể hiện việc dùng sức lực và hành động để giải quyết vấn đề)

Hai bên tượng trưng cho hai tay (hoặc công cụ), ở giữa là bộ Lực (sức mạnh). Dùng sức và tay để lo liệu, giải quyết công việc.

  • 辛 Gian khổ, vất vả
  • 力 Sức lực
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ phồn thể 辦 ban đầu diễn tả cảnh hai tay cùng làm việc, dùng sức lực để xử lý phân chia hoặc giải quyết một sự việc vất vả.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là dùng sức lực làm việc, nay mở rộng ra mọi hành động giải quyết thủ tục, tổ chức sự kiện hay quản lý công việc.

  • Trong lịch sử chữ Hán, chữ này có liên hệ chặt chẽ với việc quản lý hành chính và lao động chân tay.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Biện
Thanh 4 tiếng Trung (rơi dứt khoát) tương đương với âm có dấu nặng hoặc sắc dứt khoát trong tiếng Việt, nhưng ở đây âm Hán Việt là Biện (thanh nặng/hỏi tùy từ).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ハン
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
변
Quy luật chuyển âm: Phụ âm b trong tiếng Trung thường giữ nguyên âm b hoặc chuyển thành b/p trong hệ thống từ gốc Hán.
Câu chuyện Ghi nhớ

Để **bàn** (bàn bạc, xử lý) công việc, bạn cần dùng cả hai tay (hình dáng chữ) kết hợp với sức mạnh (**lực**) để giải quyết dứt điểm.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
辛
xīncay đắng, vất vả, Tân (can thứ 8)Phonetic Core (声旁)
辫
biànbím tóc+ 纟 (tơ lụa)
梓
zǐChinese catalpa (Catalpa ovata), a tree that serves as a symbol of one's hometown and whose wood is used to make various items; (bound form) printing blocks+ 木 (cây cối)
莘
shēnsurname Shen; long+ 艹 (cỏ cây)
Chữ dễ nhầm (形近字)
半(bàn)
Chữ 半 có nghĩa là 'nửa', không có bộ lực ở giữa như chữ 办 (làm/xử lý).
Thử thách phản xạ
我明天要去 [___] 籤証。
Gợi ý: bàn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 办 (làm việc) và chữ 半 (nửa) do cách phát âm giống hệt nhau (bàn) chỉ khác chữ Hán.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '办', bạn đọc là gì và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán có nghĩa là 'xử lý, giải quyết' với âm đọc bàn (thanh 4)?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

辦bànxử lý, giải quyết, làm
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0