HanziGuru.边 · biān
边
biān[bian1]Thanh 1

bên, bờ, mép, biên giới

EN: side · edge · margin

HSK 1Hán Việt: Biên
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · bên, bờ, mép, biên giới

Hán Việt: Biên
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:5
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ xước) viết thanh thoát, phần bên phải (phần tự) đặt cân đối ở phía trên và kéo dài nét mác hoặc chấm ở dưới để tạo sự vững chãi.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể '边' lược bớt các chi tiết phức tạp ở phần gốc phồn thể '邊' (gốc từ chữ 自 và 方 kết hợp với bộ quai xước).

phía, bên, bờ, mép, biên giới

làm việc gì đó đồng thời trong khi làm việc khác (thường dùng trong từ lặp lại hoặc kết hợp)mép ngoài của một vật thể
Danh từ / Hậu tố chỉ phương hướngPhổ biến#không gian#địa lý#vị trí
Ví dụ thực tế
  • wǒ zài zhèbiâr
    wǒ zài zhèbiār
    Tôi ở bên này.
  • qiánbiàn
    qiánbiàn
    Phía trước.
/[pi̯än⁵⁵]/Thanh điệu: 55
边
biānbian1
++
¯(55)
=biān
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
bian
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
b
Phân loại: Âm môi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: b (p nhẹ)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đặt giấy ăn trước môi, giấy phải đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Môi mím lại rồi bật nhẹ ra, không dùng lực mạnh từ lồng ngực.
Vận mẫu (Vần)
ian
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ian đọc như i-en / iên
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diên» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): cao độ giữ đều ở đỉnh giọng, giống như đang hát một nốt nhạc cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với vận mẫu -ian ở các thanh điệu khác nếu không nghe kỹ độ cao ngang đều của thanh 1.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang ở tầm cao trước mặt biểu thị thanh 1 ngang cao và đều, giống như nốt nhạc ngân dài.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 5 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ xước) viết thanh thoát, phần bên phải (phần tự) đặt cân đối ở phía trên và kéo dài nét mác hoặc chấm ở dưới để tạo sự vững chãi.

Quy luật giản thể: Chữ giản thể '边' lược bớt các chi tiết phức tạp ở phần gốc phồn thể '邊' (gốc từ chữ 自 và 方 kết hợp với bộ quai xước).

Bộ thủ 辶 · Bộ xước (quai xước) (chuyển động, bước đi, đường sá)

Biểu ý (形旁): 辶 (chỉ sự di chuyển, hướng đi hoặc ranh giới đường đi)

Biểu thanh (声旁): 力 (âm gốc: li)

Bộ xước (辶) kết hợp với phần bên trong biểu thị việc đi đến tận cùng, mép hoặc ranh giới của một vùng đất.

  • 辶 Chỉ đường xá, bước đi, phương hướng
  • 力 Gợi ý âm đọc và cấu trúc hình khối
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ phồn thể '邊' ban đầu kết hợp giữa ý nghĩa về đường đi (bộ xước) và các yếu tố chỉ ranh giới, vùng đất xung quanh.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là biên giới, bờ cõi mở rộng ra thành phía, bên cạnh và các vị trí không gian tổng quát trong tiếng Trung hiện đại.

  • Trong lịch sử, biên giới quốc gia thường được định hình bởi sông núi và những con đường đi qua đó, điều này giải thích sự xuất hiện của bộ xước.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Biên
Thanh ngang trong tiếng Trung tương ứng với dấu ngang trong tiếng Việt, nhưng có cao độ cao hơn và kéo dài đều.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ヘン / Âm Kun: fuchi
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
변
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Biên' khớp hoàn toàn với âm đọc 'biān' trong tiếng Quan Thoại về mặt nguồn gốc từ vựng.
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn vừa đi bộ (bộ xước 辶) ra đến tận MÉP bờ vực biên giới để ngắm cảnh.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
笾
biānbamboo tazza used in ancient times to hold dry food for sacrifices or at banquets+ ⺮ (cây tre)
Chữ dễ nhầm (形近字)
编(biān)
Chữ 编 có bộ mịch (纟) liên quan đến sợi chỉ và sách vở, còn chữ 边 có bộ xước (辶) liên quan đến đường đi và phương hướng.
Thử thách phản xạ
wǒ zài zhè [___] děng nǐ.
Gợi ý: biān
Lỗi hay gặp

Quên viết nét chấm và nét gập của bộ xước (辶) hoặc viết dính liền phần trong khiến chữ bị mất cân đối.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn chữ '边', đọc to âm đọc chuẩn kèm thanh điệu và nêu ý nghĩa chính.
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn đạt từ 'phía trước' hoặc 'bên này', ký tự chỉ phương hướng nào thường được sử dụng?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

边biānbên, bờ, mép, biên giới
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0