Quy tắc cân đối nét: Hình vuông đồng tâm: khung ngoài viết rộng rãi, ô vuông bên trong nhỏ gọn nằm cân đối ở trung tâm, chừa khoảng trống đều đặn giữa hai lớp.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể 回 được lược bớt từ chữ phồn thể 迴 (bỏ bộ sước 辶 bên ngoài, giữ lại cấu trúc bao quanh đồng tâm cho gọn gàng và dễ viết hơn).
1. Ý nghĩa
quay về, trở lại
xoay vòng, quay trònhồi, chương (đơn vị đếm chương sách, tập phim)trả lời, đáp lại (trong từ 回答)
Động từ / Danh từTrung lập#chuyển động#thời gian#văn học
Ví dụ thực tế
我明天回家。
Wǒ míngtiān huí jiā.
Ngày mai tôi về nhà.
请你回答这个问题。
Qǐng nǐ huí dá zhè gè wèntí.
Xin bạn trả lời câu hỏi này.
2. Phát âm
/[xweɪ̯³⁵]/Thanh điệu: 35
迴
huíhui2
|
++
´(35)
=huí
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
hui
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc vần đôi song song (vần -iu/-ui dấu luôn đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
h
Phân loại: Âm xát cuống lưỡi
Cách đọc tương đương: h trong tiếng Việt
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi ma sát nhẹ ở cuống họng, như hà hơi làm mờ mặt gương.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi hạ thấp, hơi thở ma sát nhẹ qua cổ họng.
Vận mẫu (Vần)
ui
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -uây trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: ui là viết tắt của uei
Thanh điệu
T2 (35)
3 → 5 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Tương đương với dấu sắc (35) trong tiếng Việt, bắt đầu từ độ cao trung bình và vút lên cao.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 2 khác đứng đằng sau, chữ mang thanh 2 sẽ chuyển thành dạng lửng hoặc biến điệu tùy theo ngữ cảnh tốc độ nói, nhưng cơ bản giữ âm vực sắc lên cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nghe nhầm thành thanh 1 (huī) nếu người bản xứ phát âm nhanh và lướt mất độ trượt lên của thanh 2.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển từ ngực chếch mạnh lên cao bên phải, giống như đường đi của dấu sắc trong tiếng Việt.
3. Chữ viết
Hình thể: Bao quanh hoàn toàn · Số nét: 6 nét
Quy tắc cân đối nét: Hình vuông đồng tâm: khung ngoài viết rộng rãi, ô vuông bên trong nhỏ gọn nằm cân đối ở trung tâm, chừa khoảng trống đều đặn giữa hai lớp.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể 回 được lược bớt từ chữ phồn thể 迴 (bỏ bộ sước 辶 bên ngoài, giữ lại cấu trúc bao quanh đồng tâm cho gọn gàng và dễ viết hơn).
4. Cấu tạo
Bộ thủ囗 · Bộ vi (vây quanh) (vùng đất, sự vây quanh, bao bọc)
Biểu ý (形旁):囗 (Biểu thị ý nghĩa sự bao bọc, xoay vòng, khép kín bên trong một không gian.)
Một bức tường thành bao quanh (囗) một lớp tường nhỏ hơn bên trong, tượng trưng cho việc đi một vòng khép kín rồi quay trở lại điểm xuất phát.
囗 Khung bao bên ngoài (vi)
口 Ô vuông nhỏ bên trong
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hội ý (会意)
Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ 回 được vẽ hình hai vòng xoáy nước đuổi theo nhau hoặc vòng tròn lồng vào nhau, diễn tả ý nghĩa dòng chảy xoáy tròn rồi quay ngược lại.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là dòng nước xoáy tròn trở lại, chữ mở rộng thành hành động quay về, trở lại nơi xuất phát và tiến hóa thành các nghĩa trừu tượng như trả lời, chương hồi.
Người xưa dùng hình ảnh xoáy nước để biểu thị quy luật tuần hoàn của tự nhiên.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hồi
Thanh 2 tiếng Trung (huí - đi lên) tương đương với dấu sắc trong Âm Hán Việt (hồi -> hói? không, hồi là huyền, nhưng ở đây đọc là huí thanh 2 tương đương dấu sắc khi xét độ vút, còn Hán Việt là Hồi - thanh huyền).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カイ (kai), エ (e) / Âm Kun: まわ.る (mawa.ru)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
회 (hoe)
Quy luật chuyển âm: Âm đầu h trong tiếng Trung tương ứng với âm h trong tiếng Việt (hồi).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Bạn đi ra ngoài và bị lạc trong một cái giếng hình vuông (囗), bên trong lại có một cái bệ vuông nhỏ (口). Bạn phải đi vòng quanh hai lớp tường vuông vức đó rồi mới tìm được đường quay **hồi** (huí) về nhà.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
回
huíquay vềChữ gốc cơ bản.
徊
huáilang thang, chần chừThêm bộ xích (彳) bên trái chỉ bước đi chần chừ.
茴
huíthì làThêm bộ thảo (艹) bên trên chỉ loại thực vật.
Chữ dễ nhầm (形近字)
四(sì)
Chữ tứ (số 4) bên trong là hai nét (chữ li), trong khi chữ hồi (回) bên trong là một ô vuông nhỏ hoàn chỉnh (chữ khẩu).
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ
我下課以後就 [___] 家。
Gợi ý: huí
Lỗi hay gặp
Nhầm lẫn giữa cấu trúc ô vuông bên trong của chữ 回 với chữ 四 (sì), dẫn đến viết thiếu nét khép kín của phần lõi.
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 回, bạn đọc là gì và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán có nghĩa là 'quay về' (huí) với cấu trúc ô lồng ô?
Ngữ Cảnh Video Thực Tế
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.
迴huíquay lại, trở về
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...