漢
HanziGuru
.
迸 · bèng
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
迸
Share
迸
bèng
[beng4]
Thanh 4
Phát âm
to burst forth · to spurt · to crack
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…