漢
HanziGuru
.
逼 · bī
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
逼
Share
逼
bī
[bi1]
Thanh 1
Phát âm
variant of 逼[bi1] · to compel · to pressure
HSK 6
Xem dạng Phồn thể
Chuyển sang Phồn thể
偪
Các cách đọc khác (多音字):
bī
bī
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…