HanziGuru.遠 · yuǎn
遠
yuǎn[yuan3]Thanh 3

xa

EN: far · distant · remote

HSK 1Hán Việt: Viễn
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · xa

Hán Việt: Viễn
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Bố cục bao gồm phần bên trái là bộ xước (辶) ôm lấy phần bên phải (元). Phần bên phải cần viết gọn gàng, bộ xước kéo dài ôm trọn phía dưới.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 遠 có phần bên phải là 袁, được giản thể hóa thành 元 để giảm số nét viết.

xa, ở khoảng cách xa

xa xôi, xa lạ, lạnh nhạtdùng làm phó từ nhấn mạnh trong so sánh (hơn rất nhiều, kém xa)
Tính từ / Trạng từPhổ biến#khoảng cách#không gian#thời gian
Ví dụ thực tế
  • 我们的距离很远。
    Wǒmen de jùlí hěn yuǎn.
    Khoảng cách của chúng tôi rất xa.
  • 不要去那么远的地方。
    Bú yào qù nàme yuǎn de dìfang.
    Đừng đi đến nơi xa như vậy.
/[yǎn²¹⁴]/Thanh điệu: 214
遠
yuǎnyuan3
++
ˇ(214)
=yuǎn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
yuan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: i/y (bán nguyên âm tròn môi)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Môi chúm lại, đầu lưỡi chạm nhẹ chân răng dưới.
Vận mẫu (Vần)
uan
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -uân / -oản
Lưu ý: Viết là 'uan', nhưng phát âm tròn môi là 'üan' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duên» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duên».
Quy tắc vận mẫu viết tắt: yuǎn thực chất mang vận mẫu uan với âm đệm y phía trước.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi): giọng trầm xuống rồi vút cao lên.
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 3 khác, thanh 3 chuyển thành thanh 2 (ví dụ: 远古 yuǎngǔ thành yuángǔ).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nghe nhầm thành nguyên âm đơn hoặc nhầm với vận mẫu ian nếu không chú ý độ tròn môi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển đi xuống rồi vòng lên cao (dấu hỏi trong tiếng Việt), biểu thị độ cong xuống thấp trước khi vuốt lên.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Bố cục bao gồm phần bên trái là bộ xước (辶) ôm lấy phần bên phải (元). Phần bên phải cần viết gọn gàng, bộ xước kéo dài ôm trọn phía dưới.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 遠 có phần bên phải là 袁, được giản thể hóa thành 元 để giảm số nét viết.

Bộ thủ 辶 · Bộ xước (quai xước) (chuyển động, bước đi, đường sá)

Biểu ý (形旁): 辶 (chỉ sự di chuyển, liên quan đến đường đi xa)

Biểu thanh (声旁): 元 (âm gốc: yuán)

Kết hợp giữa bộ xước (辶 - bước đi) và chữ nguyên (元 - đầu tiên, khởi đầu). Đi bộ từ điểm khởi đầu một quãng đường rất dài mới đến nơi.

  • 辶 Bộ xước chỉ sự dịch chuyển, bước đi
  • 元 Chỉ âm đọc (yuán -> yuǎn)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 遠 ban đầu trong giáp cốt văn kết hợp giữa hình ảnh bước chân (bộ xước) và một người đứng trên cao hoặc đi xa, biểu thị nghĩa đi đường dài.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'đi đường dài, bước đi xa', dần mở rộng ra chỉ không gian cách trở (xa xôi) và thời gian (lâu đời, tương lai xa).

  • Bộ xước xưa kia biểu thị việc dừng lại rồi lại đi tiếp trên đường.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Viễn
Thanh hỏi trong tiếng Trung (214) tương đương với thanh hỏi trong tiếng Việt nhưng có đoạn trượt xuống sâu hơn trước khi lên.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: エン (en) / オン (on) / Âm Kun: to.i (とお.い)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
원
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Viễn' chuyển từ nguyên âm /uan/ sang /iên/ (viễn) trong quy luật biến âm lịch sử.
Câu chuyện Ghi nhớ

Từ điểm **nguyên** bản (元) bước những bước chân dài theo **bộ xước** (辶) để đi đến một chân trời rất **xa** (yuǎn).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
薳
wěisurname Wei+ 艹 (cỏ cây)
Chữ dễ nhầm (形近字)
院(yuàn)
Chứa bộ phụ (阝) chỉ viện, công sở, bệnh viện; khác với bộ xước (辶) chỉ khoảng cách xa.
Thử thách phản xạ
我家離學校很[___]。
Gợi ý: yuǎn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 远 (yuǎn - xa) và 院 (yuàn - viện, sân) do phần bên phải giống nhau (元).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '远', bạn đọc và hiểu nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ '远' biểu thị ý nghĩa 'xa' kèm theo bộ xước?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

遠yuǎnxa
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0