漢
HanziGuru
.
遢 · tā
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
遢
Share
遢
tā
[ta1]
Thanh 1
Phát âm
used in 邋遢[la1 ta5] · Taiwan pr. [ta4]
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…