漢
HanziGuru
.
遥 · yáo
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
遥
Share
遥
yáo
[yao2]
Thanh 2
Phát âm
(bound form) distant; remote; far away
HSK 7
Xem dạng Phồn thể
Chuyển sang Phồn thể
遙
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…