漢
HanziGuru
.
邗 · hán
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
邗
Share
邗
hán
[han2]
Thanh 2
Phát âm
name of an ancient river
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…