HanziGuru.邦 · bāng
邦
bāng[bang1]Thanh 1

quốc gia, nước, bang

EN: (bound form) country; nation; state

HSK 7Hán Việt: Bang
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · quốc gia, nước, bang

Hán Việt: Bang
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:6
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ 阝/ 邑) viết gọn gàng chiếm khoảng 1/3 diện tích, phần bên phải (丰) vươn rộng thoáng đạt chiếm 2/3 để cân đối tổng thể.

quốc gia, đất nước, vùng lãnh thổ hoặc bang

khu vực hành chính cấp bang (như trong Hợp chủng quốc Hoa Kỳ)vùng đất biên ải hoặc chư hầu thời cổ đại
Danh từ / Hình vịTrang trọng / Hán ngữ cổ đạiNgữ tố ràng buộc#chính trị#địa lý#xã hội
Ví dụ thực tế
  • 邻邦
    línbāng
    láng giềng, nước láng giềng
  • 友邦
    yǒubāng
    hữu bang, nước bạn
/[pɑŋ⁵⁵]/Thanh điệu: 55
邦
bāngbang1
++
¯(55)
=bāng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
bang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
b
Phân loại: Âm môi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: p nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đặt giấy ăn trước môi, giấy phải đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép lại rồi bật mở nhẹ nhàng, không tốn hơi mạnh.
Vận mẫu (Vần)
ang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -ang đọc mở miệng lớn, kết thúc bằng âm mũi ng
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài), giống như kéo dài âm ngang cao ở đầu giọng.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với vần -ang đọc hơi bè hoặc nhầm lẫn với âm bật hơi nếu không phân biệt rõ thanh mẫu b.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang ở tầm cao, giữ nguyên độ cao ổn định không đổi, giống như đang cất tiếng ngân dài đều đặn.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 6 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ 阝/ 邑) viết gọn gàng chiếm khoảng 1/3 diện tích, phần bên phải (丰) vươn rộng thoáng đạt chiếm 2/3 để cân đối tổng thể.

Bộ thủ ⻏ · Bộ ấp (vùng đất, thành thị) (đất đai, thành thị, khu vực)

Biểu ý (形旁): ⻏ (Chỉ ý: liên quan đến vùng đất, quốc gia, lãnh thổ)

Biểu thanh (声旁): 丰 (âm gốc: fēng / bāng)

Bên trái là bộ Ấp (vùng đất con người sinh sống), bên phải là chữ Phong (丰 - sum suê, tươi tốt). Kết hợp lại: một vùng đất trù phú, cây cối sum suê trở thành quốc gia, bang ấp.

  • ⻏ Chỉ vùng đất, lãnh thổ
  • 丰 Cung cấp âm đọc và ý nghĩa sung túc, phát triển
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 邦 ban đầu kết hợp giữa bộ 邑 (thành ấp, đất đai) và chữ 丰 (hình ảnh cây cối mọc um tùm trên đất), biểu thị vùng đất có ranh giới và dân cư sinh sống, sau dùng chỉ nước nhà.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là vùng đất phong tặng cho chư hầu thời phong kiến, dần mở rộng thành khái niệm quốc gia, nước, và nay dùng phổ biến trong các từ ghép như hữu bang, láng giềng hoặc các bang của liên bang.

  • Thời nhà Hán, chữ này đôi khi được dùng tránh húy nên thay thế bằng từ khác, nhưng sau đó vẫn giữ nguyên vị trí quan trọng trong từ vựng chính trị.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Bang
Thanh ngang tiếng Trung (55) tương đương với dấu ngang (không dấu) trong tiếng Việt, phát âm cao và đều.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ホウ / Âm Kun: 국가, 나라
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
방
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Bang' tương ứng rất sát với phiên âm Pinyin 'bāng'.
Câu chuyện Ghi nhớ

Trên **vùng đất** (⻏) của đất nước, người dân trồng những hàng cây mọc **sum suê** (丰) tạo nên một **quốc gia** (邦) hùng mạnh, thanh bình.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
绑
bǎngbuộc, trói, cột+ 纟 (tơ lụa)
梆
bāngwatchman's rattle+ 木 (cây cối)
綁
+ 糹 (thread)
Chữ dễ nhầm (形近字)
帮(bāng)
Chữ 邦 có bộ ấp (⻏) bên trái chỉ đất nước; chữ 帮 có bộ cân (巾) bên dưới chỉ băng vải hoặc giúp đỡ.
Thử thách phản xạ
中国和越南是山水相连的友好邻[___]。
Gợi ý: bāng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 邦 (quốc gia) và chữ 帮 (giúp đỡ) do âm đọc hoàn toàn giống nhau nhưng cấu tạo chữ khác nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 邦, hãy đọc to âm Pinyin, Âm Hán Việt và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Khi cần viết từ 'hữu bang' (nước bạn hữu) bằng tiếng Trung, bạn nhớ ký tự nào biểu thị chữ 'bang'?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

邦bāngquốc gia, nước, bang
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0