漢
HanziGuru
.
邰 · tái
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
邰
Share
邰
tái
[tai2]
Thanh 2
Phát âm
surname Tai · name of a feudal state
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…