漢
HanziGuru
.
郜 · gào
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
郜
Share
郜
gào
[gao4]
Thanh 4
Phát âm
surname Gao · name of a feudal state
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…