HanziGuru.酝 · yùn
酝
yùn[yun4]Thanh 4

ủ, lên men, chuẩn bị (cảm xúc, bầu không khí)

EN: to brew

HSK 7Hán Việt: Uẩn
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · ủ, lên men, chuẩn bị (cảm xúc, bầu không khí)

Hán Việt: Uẩn
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái phải (左右)
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái là bộ Dậu (bộ rượu) chiếm khoảng 40% diện tích, phần bên phải là chữ Dận (惲/员) chiếm 60% diện tích còn lại, cân đối không bị lệch.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 醞 được giản thể thành 酝, rút gọn phần cấu trúc bên phải để viết nhanh hơn.

ủ rượu, lên men

nhen nhóm, tích tụ (cảm xúc, tư tưởng)chuẩn bị dần dần (như 酝酿 - uẩn nhưỡng: trăn trở, chuẩn bị kỹ lưỡng)
Động từTrang trọng, văn phong viếtNgữ tố ràng buộc#quá trình hóa học#tâm lý#hoạt động
Ví dụ thực tế
  • 这件事情需要好好酝酿一下。
    Zhè jiàn shì qíng xū yào hǎo hǎo yùn niàng yī xià.
    Việc này cần phải được chuẩn bị/cân nhắc thật kỹ lưỡng.
  • 空气中酝酿着 暴风雨。
    Kōng qì zhōng yùn niàng zhe bào fēng yǔ.
    Không khí đang ngập tràn bầu điệu chuẩn bị cho một trận giông bão.
/[yün⁵¹]/Thanh điệu: 51
酝
yùnyun4
++
`(51)
=yùn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
yun
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Âm đầu lướt (y)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi thả lỏng ở vòm miệng dưới, môi tròn dần.
Vận mẫu (Vần)
un
Nhóm vần: Nhóm vần -v
Cách đọc tương đương: Vần uyên
Lưu ý: Viết là 'un', nhưng phát âm tròn môi là 'ün' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duyn» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duyn».
Quy tắc vận mẫu viết tắt: ün là viết tắt của üen
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc cao rồi rơi dứt khoát xuống vực sâu giống như dấu nặng hoặc dấu sắc rồi hụt hơi trong tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với vận mẫu khác nếu không chú ý âm mặt lưỡi trước/sau kết hợp với âm đệm u.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác gật đầu mạnh xuống từ trên cao xuống thấp như ra lệnh.

Hình thể: Trái phải (左右) · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái là bộ Dậu (bộ rượu) chiếm khoảng 40% diện tích, phần bên phải là chữ Dận (惲/员) chiếm 60% diện tích còn lại, cân đối không bị lệch.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 醞 được giản thể thành 酝, rút gọn phần cấu trúc bên phải để viết nhanh hơn.

Bộ thủ 酉 · Bộ Dậu (rượu, bình rượu)

Biểu ý (形旁): 酉 (Chỉ liên quan đến việc lên men rượu, chất lỏng ủ.)

Biểu thanh (声旁): 云 (âm gốc: yùn)

Bình rượu (酉) kết hợp với mây khói cuồn cuộn bay lên (云) tạo thành quá trình ủ men, bốc hơi khí thế trong lòng.

  • 酉 Bộ Dậu, chỉ bình rượu
  • 云 Chỉ âm đọc yùn và gợi hình ảnh hơi nước bốc lên khi lên men
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Được ghép từ bộ Dậu (chỉ bình đựng men rượu) và chữ Vân (云 chỉ âm và sự bốc hơi), biểu thị quá trình ủ rượu hoặc ủ men lâu ngày.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chuyên về ủ men rượu, chữ được mở rộng sang việc nhen nhóm cảm xúc, ấp ủ kế hoạch hoặc chuẩn bị tư tưởng.

  • Gắn liền với văn hóa nấu rượu lâu đời của người Trung Hoa cổ đại.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Uẩn
Thanh trắc tiếng Trung tương ứng với dấu ngã hoặc dấu nặng trong âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ウン
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
운
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Uẩn' tương ứng với âm yùn trong tiếng Phổ thông.
Câu chuyện Ghi nhớ

Bình rượu quý (酉) được đặt trong làn mây mù (云) để ủ kín suốt nhiều năm, tạo nên một hương vị thượng hạng.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
云
yúnmây, nóiPhonetic Core (声旁)
运
yùnvận chuyển, vận may+ 辶 (bước đi)
坛
tánđàn (nơi cúng tế), bục, diễn đàn+ 土 (đất đai)
魂
húnold variant of 魂[hun2]+ 鬼 (ma quỷ)
Chữ dễ nhầm (形近字)
运(yùn)
Chữ 运 có bộ Xước (辶) chỉ vận động/vận chuyển, còn chữ 酝 có bộ Dậu (酉) chỉ rượu/lên men.
Thử thách phản xạ
这部电影的剧本还在[___]中。
Gợi ý: yùn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 酝 (ủ men, có bộ Dậu) và chữ 运 (vận động, có bộ Xước) do cùng phát âm là yùn.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 酝, hãy đọc âm Hán Việt và nghĩa của nó.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'ủ, lên men' bằng ký tự Trung Quốc có chứa bộ Dậu?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

酝yùnủ, lên men, chuẩn bị (cảm xúc, bầu không khí)
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0