Tiếng Việt · ủ, lên men, chuẩn bị (cảm xúc, bầu không khí)
Hán Việt: Uẩn
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái phải (左右)
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái là bộ Dậu (bộ rượu) chiếm khoảng 40% diện tích, phần bên phải là chữ Dận (惲/员) chiếm 60% diện tích còn lại, cân đối không bị lệch.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 醞 được giản thể thành 酝, rút gọn phần cấu trúc bên phải để viết nhanh hơn.
1. Ý nghĩa
ủ rượu, lên men
nhen nhóm, tích tụ (cảm xúc, tư tưởng)chuẩn bị dần dần (như 酝酿 - uẩn nhưỡng: trăn trở, chuẩn bị kỹ lưỡng)
Động từTrang trọng, văn phong viếtNgữ tố ràng buộc#quá trình hóa học#tâm lý#hoạt động
Việc này cần phải được chuẩn bị/cân nhắc thật kỹ lưỡng.
空气中酝酿着 暴风雨。
Kōng qì zhōng yùn niàng zhe bào fēng yǔ.
Không khí đang ngập tràn bầu điệu chuẩn bị cho một trận giông bão.
2. Phát âm
/[yün⁵¹]/Thanh điệu: 51
酝
yùnyun4
|
++
`(51)
=yùn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
yun
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Âm đầu lướt (y)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi thả lỏng ở vòm miệng dưới, môi tròn dần.
Vận mẫu (Vần)
un
Nhóm vần: Nhóm vần -v
Cách đọc tương đương: Vần uyên
Lưu ý: Viết là 'un', nhưng phát âm tròn môi là 'ün' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duyn» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duyn».
Quy tắc vận mẫu viết tắt: ün là viết tắt của üen
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc cao rồi rơi dứt khoát xuống vực sâu giống như dấu nặng hoặc dấu sắc rồi hụt hơi trong tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với vận mẫu khác nếu không chú ý âm mặt lưỡi trước/sau kết hợp với âm đệm u.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác gật đầu mạnh xuống từ trên cao xuống thấp như ra lệnh.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái phải (左右) · Số nét: 10 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái là bộ Dậu (bộ rượu) chiếm khoảng 40% diện tích, phần bên phải là chữ Dận (惲/员) chiếm 60% diện tích còn lại, cân đối không bị lệch.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 醞 được giản thể thành 酝, rút gọn phần cấu trúc bên phải để viết nhanh hơn.
4. Cấu tạo
Bộ thủ酉 · Bộ Dậu (rượu, bình rượu)
Biểu ý (形旁):酉 (Chỉ liên quan đến việc lên men rượu, chất lỏng ủ.)
Biểu thanh (声旁):云 (âm gốc: yùn)
Bình rượu (酉) kết hợp với mây khói cuồn cuộn bay lên (云) tạo thành quá trình ủ men, bốc hơi khí thế trong lòng.
酉 Bộ Dậu, chỉ bình rượu
云 Chỉ âm đọc yùn và gợi hình ảnh hơi nước bốc lên khi lên men
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
9· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 云 (yún)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Được ghép từ bộ Dậu (chỉ bình đựng men rượu) và chữ Vân (云 chỉ âm và sự bốc hơi), biểu thị quá trình ủ rượu hoặc ủ men lâu ngày.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chuyên về ủ men rượu, chữ được mở rộng sang việc nhen nhóm cảm xúc, ấp ủ kế hoạch hoặc chuẩn bị tư tưởng.
Gắn liền với văn hóa nấu rượu lâu đời của người Trung Hoa cổ đại.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Uẩn
Thanh trắc tiếng Trung tương ứng với dấu ngã hoặc dấu nặng trong âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ウン
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
운
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Uẩn' tương ứng với âm yùn trong tiếng Phổ thông.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Bình rượu quý (酉) được đặt trong làn mây mù (云) để ủ kín suốt nhiều năm, tạo nên một hương vị thượng hạng.