漢
HanziGuru
.
酩 · mǐng
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
酩
Share
酩
mǐng
[ming3]
Thanh 3
Phát âm
used in 酩酊[ming3 ding3]
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…