HanziGuru.醒 · xǐng
醒
xǐng[xing3]Thanh 3

tỉnh táo, thức dậy

EN: to wake up · to be awake · to become aware

HSK 4Hán Việt: Tỉnh
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · tỉnh táo, thức dậy

Hán Việt: Tỉnh
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - Phải
Số nét:16
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ tử 酉) hơi hẹp hơn một chút, phần bên phải (chữ hiếu 𠔿 hoặc diêm 𤰃) rộng và thoáng hơn, giữ cho tổng thể chữ vuông vắn, không bị nghiêng lệch.

tỉnh giấc, thức dậy từ giấc ngủ

trở nên nhận thức rõ ràng, giác ngộtỉnh rượu, không còn saylàm cho nổi bật, thu hút sự chú ý
Động từ / Tính từTrung tính#trạng thái tinh thần#hoạt động cơ thể#nhận thức
Ví dụ thực tế
  • 我早上七点醒来。
    wǒ zǎoshang qī diǎn xǐng lái.
    Tôi thức dậy lúc bảy giờ sáng.
  • 喝了醒酒汤,他好多了。
    hē le xǐng jiǔ tāng, tā hǎo duō le.
    Uống canh giải rượu xong, anh ấy đỡ hơn nhiều.
/[ɕiŋ²¹⁴]/Thanh điệu: 214
醒
xǐngxing3
++
ˇ(214)
=xǐng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
xing
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
x
Phân loại: Âm xát mặt lưỡi
Cách đọc tương đương: x nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì gió sắc, môi kéo bè sang hai bên như đang cười.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi hạ xuống gần răng cửa dưới, đẩy luồng khí qua kẽ răng một cách nhẹ nhàng
Vận mẫu (Vần)
ing
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -inh (như trong vần inh tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «inh» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi 214 trầm xuống rồi vút cao lên)
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó biến đổi thành thanh 2 (ví dụ: 醒醒 xǐngxing đọc thành xíngxing).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 (xìng) hoặc thanh 1 (xīng) nếu không phát âm đủ độ uốn lượn xuống rồi hất lên của thanh 3.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 3 được biểu diễn bằng cử chỉ bàn tay đi xuống rồi đi lên (hình chữ V hoặc dấu hỏi), tương đương với âm sắc hỏi trầm ngâm trong tiếng Việt.

Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 16 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ tử 酉) hơi hẹp hơn một chút, phần bên phải (chữ hiếu 𠔿 hoặc diêm 𤰃) rộng và thoáng hơn, giữ cho tổng thể chữ vuông vắn, không bị nghiêng lệch.

Bộ thủ 酉 · Bộ Dậu (rượu, bình rượu)

Biểu ý (形旁): 酉 (Chỉ liên quan đến trạng thái say rượu hoặc tỉnh rượu)

Biểu thanh (声旁): 生 (âm gốc: shēng / xǐng)

Bên trái là bộ Dậu (bình rượu), bên phải là chữ Sinh (sự sống, sinh ra). Trạng thái tỉnh táo (醒) giống như việc một người say rượu trong bình (酉) nay đã hồi sinh (生) sự sống và ý thức minh mẫn trở lại.

  • 酉 Bộ Dậu - bình rượu, liên quan đến men rượu và tỉnh rượu
  • 生 Chữ Sinh - sinh ra, tạo sự sống mới, gợi âm đọc
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 醒 kết hợp giữa bộ 酉 (chỉ đồ đựng rượu/chất cồn) và chữ 生 (chỉ sự sống, sự khởi đầu mới). Ban đầu dùng để chỉ việc giã rượu, tỉnh táo sau cơn say, sau đó mở rộng ra nghĩa tỉnh giấc và nhận thức lại.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc 'tỉnh rượu' chuyển hóa rộng ra thành 'tỉnh giấc' (hết ngủ) và 'giác ngộ, nhận thức rõ vấn đề'.

  • Trong y học cổ truyền Trung Hoa, rượu tác động lớn đến thần trí, do đó các chữ liên quan đến tâm trí, tỉnh thức thường chứa bộ Dậu (酉).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tỉnh
Âm Hán Việt là 'Tỉnh', mang thanh hỏi trong tiếng Việt, tương ứng rất gần với thanh 3 (hạ xuống rồi đi lên) trong tiếng Trung.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: セイ (sei) / Âm Kun: さ.める (sa.meru), さ.ます (sa.masu)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
성
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu x- trong tiếng Trung tương ứng với âm S-/T- trong Hán Việt (Tỉnh).
Câu chuyện Ghi nhớ

Sau khi uống một bình rượu (酉) lớn, anh ta ngủ say như chết, phải nhờ đến sự sống mới (生) đánh thức anh ta dậy, lúc đó anh ta mới giật mình TỈNH TÁO (醒) lại.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
星
xīngngôi saoPhonetic Core (声旁)
猩
xīngvượn+ 犭 (con chó)
腥
xīngfishy (smell)+ ⺼ (thịt bắp)
戥
děngsmall steelyard for weighing money+ 戈 (cây giáo)
Chữ dễ nhầm (形近字)
星(xīng)
Chữ 醒 có bộ Dậu (酉 - rượu) bên trái; chữ 星 có bộ Nhật (日 - mặt trời) bên trên.
Thử thách phản xạ
听到闹钟响了,他 immediately [___] 过来了。
Gợi ý: xǐng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn thành phần bên phải là chữ 星 (xīng) thay vì chữ 生 (shēng), dẫn đến viết sai nét hoặc nhầm mặt chữ.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 醒, hãy đọc to âm Hán Việt, Pinyin và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'tỉnh' (tỉnh táo, thức dậy) gồm bộ Dậu và chữ Sinh?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

醒xǐngtỉnh táo, thức dậy
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0