漢
HanziGuru
.
醮 · jiào
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
醮
Share
醮
jiào
[jiao4]
Thanh 4
Phát âm
to perform sacrifice
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…