HanziGuru.釋 · shì
釋
shì[shi4]Thanh 4

giải thích, tha thứ, Phật giáo

EN: to explain · to release · Buddha (abbr. for 釋迦牟尼|释迦牟尼[Shi4 jia1 mou2 ni2])

HSK 4Hán Việt: Thích
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · giải thích, tha thứ, Phật giáo

Hán Việt: Thích
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Bên trái (bộ Thái 采) và bên phải (bộ Lịch 𠂉/Hựu 又) phải cân đối, phần trái thon gọn, phần phải chứa đựng các nét gập và kéo dài hài hòa.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 釋 được giản hóa thành 释, rút gọn nét bên phải cho dễ viết hơn nhưng vẫn giữ cấu trúc tượng hình và biểu âm.

giải thích, làm rõ

thả ra, giải phóngtừ viết tắt chỉ Phật giáo hoặc Đức Phật (Thích Ca)
Động từTrung lập#ngôn ngữ#hành động#tư tưởng
Ví dụ thực tế
  • 请解释一下这个问题。
    Qǐng jiěshì yíxià zhè gè wèntí.
    Xin hãy giải thích một chút về vấn đề này.
  • 这本书注释得很详细。
    Zhè běn shū zhùshì de hěn xiángxì.
    Cuốn sách này được chú thích rất chi tiết.
/[ʂi⁵¹]/Thanh điệu: 51
釋
shìshi4
++
`(51)
=shì
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
shi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“sự”Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: sh uốn lưỡi sâu [ʂ]; sự tiếng Việt phát âm đầu lưỡi nhẹ hơn.
Đối chiếu âm Hán-Việt: Thích
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
sh
Phân loại: Âm xát uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: s uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Âm gió rít trầm ấm qua vòm lưỡi cong (tương tự 's' miền Nam).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong ngược lên gần vòm họng trên nhưng không chạm vào, tạo khe hở hẹp cho luồng hơi ma sát.
Vận mẫu (Vần)
i (-i*)
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: i
Lưu ý: Viết là 'i (-i*)', nhưng phát âm tròn môi là 'i' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [zh-] (≈ tr) ghép với vận mẫu [-i] (≈ ư) → đọc bồi âm là «trư».
Lỗi phát âm thường gặp: Bẫy phát âm! Chữ '-i' đi sau zh- tuyệt đối KHÔNG đọc là 'i', phải đọc là âm «ư» (trư).
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung bắt đầu từ điểm cao (5) và rơi mạnh xuống điểm thấp nhất (1) một cách dứt khoát, tương tự như dấu sắc đọc mạnh rồi ngắt gọn trong tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với các âm không uốn lưỡi do người học quen phát âm tiếng Việt, hoặc nhầm với thanh 1/thanh 2 nếu không đọc rơi nhanh.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chặt tay dứt khoát từ trên cao xuống dưới, giống như tiếng ra lệnh ngắn gọn.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái (bộ Thái 采) và bên phải (bộ Lịch 𠂉/Hựu 又) phải cân đối, phần trái thon gọn, phần phải chứa đựng các nét gập và kéo dài hài hòa.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 釋 được giản hóa thành 释, rút gọn nét bên phải cho dễ viết hơn nhưng vẫn giữ cấu trúc tượng hình và biểu âm.

Bộ thủ 采 · Bộ Thái (hái, thu lượm)

Biểu ý (形旁): 采 (Biểu thị ý nghĩa thu lượm, nhặt nhạnh tinh hoa để giải nghĩa.)

Biểu thanh (声旁): 𠂉 (âm gốc: shì)

Bên trái là bộ Thái (hái lượm), bên phải là phần gợi âm. Hái lượm ý tưởng rồi giải thích cho người nghe hiểu.

  • 采 Hái lượm
  • 纟 Sợi tơ (trong bản phồn thể)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ ban đầu kết hợp giữa bộ thủ chỉ hành động tách rời, tháo gỡ và phần âm đọc, dần chuyển hóa thành hành động giải quyết, giải thích rõ ràng.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là buông bỏ, thả lỏng, phát triển thành giải thích, phân tích và sau đó dùng làm từ viết tắt cho Phật giáo (Thích Ca Mâu Ni).

  • Trong Phật giáo, chữ này đại diện cho họ của Phật Thích Ca.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thích
Thanh trắc trong tiếng Trung (thanh 4) tương ứng với dấu sắc trong âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シャク
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
석
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu sh- trong tiếng Trung thường tương ứng với âm Th- hoặc X- trong âm Hán Việt (như Thích).
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn đi **hái** (**采**) những đóa hoa ý kiến rồi **giải thích** (**释**) cho mọi người cùng nghe.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
睪
yìto spy outPhonetic Core (声旁)
释
shìgiải thích, tha thứ, Phật giáo+ 釆 (phân biệt)
峄
yìname of hills in Shandong+ 山 (núi)
嶧
+ 山 (núi)
Chữ dễ nhầm (形近字)
择(zé)
Chữ 择 dùng bộ Thủ 扌 (tay), nghĩa là lựa chọn; chữ 释 dùng bộ Thái 采, nghĩa là giải thích.
Thử thách phản xạ
老師正在給我們___ E-mail 的內容。
Gợi ý: shì
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn phát âm sh- (uốn lưỡi) thành s- (thẳng lưỡi) và đọc sai thanh 4 thành thanh nhẹ.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '释', nghĩa tiếng Việt và cách đọc pinyin của nó là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ 'giải thích' (jiěshì) trong tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

釋shìgiải thích, tha thứ, Phật giáo
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0