漢
HanziGuru
.
釤 · shàn
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
釤
Share
釤
shàn
[shan4]
Thanh 4
Phát âm
to cut with a sickle · large sickle
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
钐
Các cách đọc khác (多音字):
shàn
shān
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…