漢
HanziGuru
.
鈀 · bǎ
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
鈀
Share
鈀
bǎ
[ba3]
Thanh 3
Phát âm
palladium (chemistry) · Taiwan pr. [ba1]
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
钯
Các cách đọc khác (多音字):
bǎ
pá
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…