漢
HanziGuru
.
鈐 · qián
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
鈐
Share
鈐
qián
[qian2]
Thanh 2
Phát âm
latch of door · seal
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
钤
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…