漢
HanziGuru
.
鈞 · jūn
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
鈞
Share
鈞
jūn
[jun1]
Thanh 1
Phát âm
30 catties · great · your (honorific)
HSK 7
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
钧
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…