HanziGuru.鈷 · gǔ
鈷
gǔ[gu3]Thanh 3

(chemistry) cobalt (Taiwan pr. [gu1]) · used in 鈷鉧|钴𬭁[gu3 mu3]

Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…