漢
HanziGuru
.
鈾 · yóu
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
鈾
Share
鈾
yóu
[you2]
Thanh 2
Phát âm
uranium (chemistry) · Taiwan pr. [you4]
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
铀
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…