漢
HanziGuru
.
銑 · xǐ
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
銑
Share
銑
xǐ
[xi3]
Thanh 3
Phát âm
to mill (machining) · Taiwan pr. [xian3]
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
铣
Các cách đọc khác (多音字):
xǐ
xiǎn
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…