漢
HanziGuru
.
銫 · sè
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
銫
Share
銫
sè
[se4]
Thanh 4
Phát âm
cesium (chemistry)
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
铯
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…