漢
HanziGuru
.
銬 · kào
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
銬
Share
銬
kào
[kao4]
Thanh 4
Phát âm
shackles · fetters · manacle
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
铐
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…