漢
HanziGuru
.
錆 · qiāng
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
錆
Share
錆
qiāng
[qiang1]
Thanh 1
Phát âm
the color of a mineral
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
锖
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…