漢
HanziGuru
.
錨 · máo
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
錨
Share
錨
máo
[mao2]
Thanh 2
Phát âm
anchor
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
锚
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…